犀利地 tê lợi địa Hán Việt: tê lợi địa Tổng quan xem biting Cấu tạo: 犀 (tê) + 利 (lợi) + 地 (địa)Hán Việttê lợi địaTừ loạitrạngCấu tạo犀 + 利 + 地 · tê + lợi + địa nghĩa thành phần: tê + lợi + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cay độcMainlandKaggle Zh-Vi bitingly Từ liên quan Gần nghĩa犀利 · 犀利的抨击