犀燈然

xī dēng rán tê đăng nhiên

Hán Việt: tê đăng nhiên · Pinyin: xī dēng rán

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (đăng) + (nhiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹犀照牛渚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹犀照牛渚。