犀牛科

tê ngưu khoa

Hán Việt: tê ngưu khoa

Tổng quan

Cấu tạo: 犀 (tê) + 牛 (ngưu) + 科 (khoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ tê giác

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Rhinoceratidae

Eng

  • Cihui Rhinoceratidae

Từ liên quan

Gần nghĩa

犀牛望月 · 犀牛 · 犀牛科动物 · 犀牛角 · 牛科