犀牛角

tê ngưu giác

Hán Việt: tê ngưu giác

Tổng quan

Cấu tạo: (tê) + (ngưu) + (giác)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 犀牛的角。生於鼻的上方,由角質構成,質地堅硬,中醫以為具有強心、解熱、去毒、止血等藥效。亦可用來雕製器物。如:「為了保護犀牛免於絕種,國際公約禁止買賣犀牛角。」也稱為「犀角」。

Eng

  • Cihui 犀牛角 īniújiǎo n. rhinoceros horn