犀角線 tê giác tuyến Hán Việt: tê giác tuyến Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 角 (giác) + 線 (tuyến)Hán Việttê giác tuyếnCấu tạo犀 + 角 + 線 · tê + giác + tuyến nghĩa thành phần: tê + giác + tuyến Nghĩa EngCihui capricornoid