犀象管 xī xiàng guǎn · tê tượng quản Hán Việt: tê tượng quản · Pinyin: xī xiàng guǎn Tổng quan Cấu tạo: 犀 (tê) + 象 (tượng) + 管 (quản)Pinyinxī xiàng guǎnHán Việttê tượng quảnCấu tạo犀 + 象 + 管 · tê + tượng + quản nghĩa thành phần: tê + tượng + quản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用犀角﹑象牙制成的笔管。Tân Hoa Tự Điển 1.用犀角﹑象牙制成的笔管。