犁庭掃閭
lê đình tảo lư
Hán Việt: lê đình tảo lư · Pinyin: lí tíng sǎo lǚ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犁平他的庭院,扫荡他的村庄。比喻彻底摧毁敌方。庭:庭院。扫:扫荡。闾:里巷的门。
- Tân Hoa Tự Điển 犁平他的庭院,扫荡他的村庄。比喻彻底摧毁敌方。庭庭院。扫扫荡。闾里巷的门。
Hán Việt: lê đình tảo lư · Pinyin: lí tíng sǎo lǚ