犂庭掃穴

lí tíng sǎo xué lê đình tảo huyệt

Hán Việt: lê đình tảo huyệt · Pinyin: lí tíng sǎo xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (đình) + (tảo) + (huyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"犁庭扫穴"; 谓彻底摧毁敌对势力。语本《汉书.匈奴传下》"固已犁其庭,扫其闾,郡县而置之。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"犁庭扫穴"。 2.谓彻底摧毁敌对势力。语本《汉书.匈奴传下》"固已犁其庭,扫其闾,郡县而置之。"