犂庭掃穴

lí tíng sǎo xué lê đình tảo huyệt

Hán Việt: lê đình tảo huyệt · Pinyin: lí tíng sǎo xué

Tổng quan

Cấu tạo: (lê) + (đình) + (tảo) + (huyệt)