犊木子 độc mộc tử Hán Việt: độc mộc tử Tổng quan Cấu tạo: 犊 (độc) + 木 (mộc) + 子 (tử)Hán Việtđộc mộc tửCấu tạo犊 + 木 + 子 · độc + mộc + tử nghĩa thành phần: độc + mộc + tử