犊角茧 độc giác kiển Hán Việt: độc giác kiển Tổng quan Cấu tạo: 犊 (độc) + 角 (giác) + 茧 (kiển)Hán Việtđộc giác kiểnCấu tạo犊 + 角 + 茧 · độc + giác + kiển nghĩa thành phần: độc + giác + kiển