犖犖大端 luò luò dà duān · lạc lạc đại đoan Hán Việt: lạc lạc đại đoan · Pinyin: luò luò dà duān Tổng quan Cấu tạo: 犖 (lạc) + 犖 (lạc) + 大 (đại) + 端 (đoan)Pinyinluò luò dà duānHán Việtlạc lạc đại đoanCấu tạo犖 + 犖 + 大 + 端 · lạc + lạc + đại + đoan nghĩa thành phần: lạc + lạc + đại + đoan Nghĩa EngCihui 犖犖大端 uòluòdàduān f.e. major items; salient points