犢鼻騧 độc tị qua Hán Việt: độc tị qua Tổng quan Cấu tạo: 犊 (độc) + 鼻 (tị) + 䯄 (qua)Hán Việtđộc tị quaCấu tạo犊 + 鼻 + 䯄 · độc + tị + qua nghĩa thành phần: độc + tị + qua Từ liên quan Gần nghĩa犊鼻裈 · 犢鼻褌 · 犢鼻