犬養毅 quǎn yǎng yì · khuyển dưỡng nghị Hán Việt: khuyển dưỡng nghị · Pinyin: quǎn yǎng yì Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 養 (dưỡng) + 毅 (nghị)Pinyinquǎn yǎng yìHán Việtkhuyển dưỡng nghịCấu tạo犬 + 養 + 毅 · khuyển + dưỡng + nghị nghĩa thành phần: khuyển + dưỡng + nghị