犬咬傷 khuyển giảo thương Hán Việt: khuyển giảo thương Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 咬 (giảo) + 傷 (thương)Hán Việtkhuyển giảo thươngCấu tạo犬 + 咬 + 傷 · khuyển + giảo + thương nghĩa thành phần: khuyển + giảo + thương Nghĩa EngCihui 犬咬傷 uǎnyǎoshāng n. dog bite