犬熱病 khuyển nhiệt bệnh Hán Việt: khuyển nhiệt bệnh Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 熱 (nhiệt) + 病 (bệnh)Hán Việtkhuyển nhiệt bệnhCấu tạo犬 + 熱 + 病 · khuyển + nhiệt + bệnh nghĩa thành phần: khuyển + nhiệt + bệnh Nghĩa EngCihui 犬熱病 uǎnrèbìng n. distemper