犬牙盤石

quǎn yá pán shí khuyển nha bàn thạch

Hán Việt: khuyển nha bàn thạch · Pinyin: quǎn yá pán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (nha) + (bàn) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指分封宗室以巩固统治。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《史记.孝文本纪》"高帝封王子弟﹐地犬牙相制﹐此所谓盘石之宗也﹐天下服其强。"后因称封建王朝分封宗室子弟以巩固统治为"犬牙盘石"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指封建王朝分封宗室子弟以巩固统治。