犬牙盤石

quǎn yá pán shí khuyển nha bàn thạch

Hán Việt: khuyển nha bàn thạch · Pinyin: quǎn yá pán shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (nha) + (bàn) + (thạch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 語本《史記.卷一○.孝文本紀》:「高帝封王子弟,地犬牙相制,此所謂盤石之宗也。」指分封宗室諸侯王,以鞏固王室。唐.元稹〈論教本書〉:「出則有晉、鄭、魯、衛之盛,入則有東牟、朱虛之強,蓋所謂宗子維城,犬牙盤石之勢也。」也作「盤石犬牙」。