犬臺宮 quǎn tái gōng · khuyển thai cung Hán Việt: khuyển thai cung · Pinyin: quǎn tái gōng Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 臺 (thai) + 宮 (cung)Pinyinquǎn tái gōngHán Việtkhuyển thai cungCấu tạo犬 + 臺 + 宮 · khuyển + thai + cung nghĩa thành phần: khuyển + thai + cung