犬鍵蹤 quǎn jì hú zōng · khuyển kiện tung Hán Việt: khuyển kiện tung · Pinyin: quǎn jì hú zōng Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 鍵 (kiện) + 蹤 (tung)Pinyinquǎn jì hú zōngHán Việtkhuyển kiện tungCấu tạo犬 + 鍵 + 蹤 · khuyển + kiện + tung nghĩa thành phần: khuyển + kiện + tung