犬鍵蹤

quǎn jì hú zōng khuyển kiện tung

Hán Việt: khuyển kiện tung · Pinyin: quǎn jì hú zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyển) + (kiện) + (tung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻低弱的身手。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻低弱的身手。