犬馬心 quǎn mǎ xīn · khuyển mã tâm Hán Việt: khuyển mã tâm · Pinyin: quǎn mǎ xīn Tổng quan Cấu tạo: 犬 (khuyển) + 馬 (mã) + 心 (tâm)Pinyinquǎn mǎ xīnHán Việtkhuyển mã tâmCấu tạo犬 + 馬 + 心 · khuyển + mã + tâm nghĩa thành phần: khuyển + mã + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"狗马心"。