犬馬齒
khuyển mã xỉ
Hán Việt: khuyển mã xỉ · Pinyin: quǎn mǎ chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 臣子对君上卑称自己的年龄; 用为对尊上卑称自己的年龄。
- Tân Hoa Tự Điển 1.臣子对君上卑称自己的年龄。 2.用为对尊上卑称自己的年龄。
Hán Việt: khuyển mã xỉ · Pinyin: quǎn mǎ chǐ