犯人間 phạm nhân gian Hán Việt: phạm nhân gian Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 人 (nhân) + 間 (gian)Hán Việtphạm nhân gianCấu tạo犯 + 人 + 間 · phạm + nhân + gian nghĩa thành phần: phạm + nhân + gian Nghĩa EngCihui 犯人間 ànrénjiān n. (prison) ward