犯刺兒 phạm thứ nhi Hán Việt: phạm thứ nhi Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 刺 (thứ) + 兒 (nhi)Hán Việtphạm thứ nhiCấu tạo犯 + 刺 + 兒 · phạm + thứ + nhi nghĩa thành phần: phạm + thứ + nhi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 故意尋釁,撒賴凌人。EngCihui 犯刺兒 àncìr ►See fàncì