犯勁兒

phạm kính nhi

Hán Việt: phạm kính nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 犯勁兒 ànjìnr* v.o. <coll.> misbehave; act up; go against accepted behavior