犯小性

phạm tiểu tính

Hán Việt: phạm tiểu tính

Tổng quan

Cấu tạo: (phạm) + (tiểu) + (tính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 犯小性 àn xiǎoxìng v.o. <coll.> feel slighted; imagine an affront