犯手势 phạm thủ thế Hán Việt: phạm thủ thế Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 手 (thủ) + 势 (thế)Hán Việtphạm thủ thếCấu tạo犯 + 手 + 势 · phạm + thủ + thế nghĩa thành phần: phạm + thủ + thế