犯手脚 phạm thủ cước Hán Việt: phạm thủ cước Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 手 (thủ) + 脚 (cước)Hán Việtphạm thủ cướcCấu tạo犯 + 手 + 脚 · phạm + thủ + cước nghĩa thành phần: phạm + thủ + cước