犯鬥槎 phạm đấu tra Hán Việt: phạm đấu tra Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 鬥 (đấu) + 槎 (tra)Hán Việtphạm đấu traCấu tạo犯 + 鬥 + 槎 · phạm + đấu + tra nghĩa thành phần: phạm + đấu + tra