犯牙儿 phạm nha nhân Hán Việt: phạm nha nhân Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 牙 (nha) + 儿 (nhân)Hán Việtphạm nha nhânCấu tạo犯 + 牙 + 儿 · phạm + nha + nhân nghĩa thành phần: phạm + nha + nhân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鬥嘴、閒扯。《金瓶梅》第四六回:「賊奴才還要說嘴哩!我可不這裡閑著,和你犯牙兒哩!」也作「犯嘴」、「犯言」。