犯牛筋 phạm ngưu cân Hán Việt: phạm ngưu cân Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 牛 (ngưu) + 筋 (cân)Hán Việtphạm ngưu cânCấu tạo犯 + 牛 + 筋 · phạm + ngưu + cân nghĩa thành phần: phạm + ngưu + cân Nghĩa EngCihui 犯牛筋 àn niújīn v.o. <topo.> be bullheaded; react with hostility