犯疑心
phạm nghi tâm
Hán Việt: phạm nghi tâm · Pinyin: fàn yí xīn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犯疑。
Eng
- Cihui 犯疑心 àn yíxīn v.o. be suspicious toward sth./sb.
Hán Việt: phạm nghi tâm · Pinyin: fàn yí xīn