犯的上 phạm đích thượng Hán Việt: phạm đích thượng Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 的 (đích) + 上 (thượng)Hán Việtphạm đích thượngCấu tạo犯 + 的 + 上 · phạm + đích + thượng nghĩa thành phần: phạm + đích + thượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 值得。《三俠五義》第一一四回:「人在人情在,那裡犯的上呢?」