犯罪地 phạm tội địa Hán Việt: phạm tội địa Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 地 (địa)Hán Việtphạm tội địaCấu tạo犯 + 罪 + 地 · phạm + tội + địa nghĩa thành phần: phạm + tội + địa Nghĩa EngCihui criminally