犯罪學的 phạm tội học đích Hán Việt: phạm tội học đích Tổng quan (thuộc) tội phạm học Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 學 (học) + 的 (đích)Hán Việtphạm tội học đíchCấu tạo犯 + 罪 + 學 + 的 · phạm + tội + học + đích nghĩa thành phần: phạm + tội + học + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) tội phạm học