犯罪学的

phạm tội học đích

Hán Việt: phạm tội học đích

Tổng quan

(thuộc) tội phạm học

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 學 (học) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc tội phạm học

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi criminological

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯罪份子 · 犯罪分子 · 犯罪团伙 · 犯罪地点 · 犯罪学者 · 犯罪现场 · 犯罪行为 · 犯罪记录