犯罪學者 phạm tội học giả Hán Việt: phạm tội học giả Tổng quan nhà tội phạm học Cấu tạo: 犯 (phạm) + 罪 (tội) + 學 (học) + 者 (giả)Hán Việtphạm tội học giảCấu tạo犯 + 罪 + 學 + 者 · phạm + tội + học + giả nghĩa thành phần: phạm + tội + học + giả Nghĩa ViệtCihui nhà tội phạm học