犯罪感

fàn zuì gǎn phạm tội cảm

Hán Việt: phạm tội cảm · Pinyin: fàn zuì gǎn

Tổng quan

cảm giác phạm tội

Cấu tạo: (phạm) + (tội) + (cảm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảm giác phạm tội