犯规者

fàn guī zhěphạm quy giả

Hán Việt: phạm quy giả · Pinyin: fàn guī zhě

Tổng quan

người vi phạm; người phạm pháp, người có tội, người tội lỗi

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 規 (quy) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phạm tội
  • Google Alex v6 người vi phạm
  • Biên soạn offender M:¹míng/¹gè

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi transgressor

Eng

  • Cihui 犯規者 ànguīzhě n. offender M:¹míng/¹gè

Đức

  • Handedict unfairer Spieler (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯規 · 犯规 · 犯规投球 · 犯规行为