犯錯誤
phạm thác ngộ
Hán Việt: phạm thác ngộ · Pinyin: fàn cuò wù
Tổng quan
phạm sai lầm
Nghĩa
Việt
- Cihui Mắc sai lầm, phạm sai lầm
- Cihui phạm sai lầm
Eng
- Cihui 犯錯誤 àn cuòwu v.o. make a mistake
Hán Việt: phạm thác ngộ · Pinyin: fàn cuò wù
phạm sai lầm