犯错儿

phạm thác nhi

Hán Việt: phạm thác nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 犯 (phạm) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phạm lỗi
  • Biên soạn ►See fàncuò

Eng

  • Cihui 犯錯兒 àncuòr ►See fàncuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

犯錯誤 · 犯错的 · 犯错误 · 犯错 · 错儿