犯錯兒 phạm thác nhi Hán Việt: phạm thác nhi Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 錯 (thác) + 兒 (nhi)Hán Việtphạm thác nhiCấu tạo犯 + 錯 + 兒 · phạm + thác + nhi nghĩa thành phần: phạm + thác + nhi Nghĩa EngCihui 犯錯兒 àncuòr ►See fàncuò