犯霜露 phạm sương lộ Hán Việt: phạm sương lộ Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 霜 (sương) + 露 (lộ)Hán Việtphạm sương lộCấu tạo犯 + 霜 + 露 · phạm + sương + lộ nghĩa thành phần: phạm + sương + lộ