犯雾露 phạm vụ lộ Hán Việt: phạm vụ lộ Tổng quan Cấu tạo: 犯 (phạm) + 雾 (vụ) + 露 (lộ)Hán Việtphạm vụ lộCấu tạo犯 + 雾 + 露 · phạm + vụ + lộ nghĩa thành phần: phạm + vụ + lộ