状元令

zhuàng yuán lìngtrạng nguyên lệnh

Hán Việt: trạng nguyên lệnh · Pinyin: zhuàng yuán lìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.酒令的一种。

Cấu tạo: 狀 (trạng) + 元 (nguyên) + 令 (lệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.酒令的一种。

Từ liên quan

Gần nghĩa

状元红 · 狀元紅 · 状元 · 狀元 · 状元筹 · 状元花 · 状元郎 · 狀元令