状元花 zhuàng yuán huā·trạng nguyên hoa Hán Việt: trạng nguyên hoa · Pinyin: zhuàng yuán huā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.梅花的别称。 Cấu tạo: 狀 (trạng) + 元 (nguyên) + 花 (hoa)Pinyinzhuàng yuán huāHán Việttrạng nguyên hoaCấu tạo狀 + 元 + 花 · trạng + nguyên + hoa nghĩa thành phần: trạng + nguyên + hoa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.梅花的别称。 Từ liên quan Gần nghĩa状元红 · 狀元紅 · 状元 · 狀元 · 状元令 · 状元筹 · 状元郎 · 狀元令