状况证据
trạng huống chứng cứ
Hán Việt: trạng huống chứng cứ
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chứng cứ gián tiếp
- Biên soạn 狀況證據 huàngkuàng zhèngjù n. circumstantial evidence M:¹zhāng
Eng
- Cihui 狀況證據 huàngkuàng zhèngjù n. circumstantial evidence M:¹zhāng