狀況證據 trạng huống chứng cứ Hán Việt: trạng huống chứng cứ Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 況 (huống) + 證 (chứng) + 據 (cứ)Hán Việttrạng huống chứng cứCấu tạo狀 + 況 + 證 + 據 · trạng + huống + chứng + cứ nghĩa thành phần: trạng + huống + chứng + cứ Nghĩa EngCihui 狀況證據 huàngkuàng zhèngjù n. circumstantial evidence M:¹zhāng