狀態不佳 trạng thái bất giai Hán Việt: trạng thái bất giai Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 不 (bất) + 佳 (giai)Hán Việttrạng thái bất giaiCấu tạo狀 + 態 + 不 + 佳 · trạng + thái + bất + giai nghĩa thành phần: trạng + thái + bất + giai Nghĩa EngCihui off form