状态机

zhuàng tài jītrạng thái ki

Hán Việt: trạng thái ki · Pinyin: zhuàng tài jī

Tổng quan

Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy trạng thái

Đức

  • Handedict Zustandsmaschine (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

状态栏 · 状态的 · 状态 · 状态动词 · 狀態 · 状态机语言 · 状态佳 · 状态图