狀態極佳 zhuàng tài jí jiā · trạng thái cực giai Hán Việt: trạng thái cực giai · Pinyin: zhuàng tài jí jiā Tổng quan Cấu tạo: 狀 (trạng) + 態 (thái) + 極 (cực) + 佳 (giai)Pinyinzhuàng tài jí jiāHán Việttrạng thái cực giaiCấu tạo狀 + 態 + 極 + 佳 · trạng + thái + cực + giai nghĩa thành phần: trạng + thái + cực + giai