狀態欄

zhuàng tài lán trạng thái lan

Hán Việt: trạng thái lan · Pinyin: zhuàng tài lán

Tổng quan

(computing) status bar || {status bar}

Cấu tạo: (trạng) + (thái) + (lan)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT (computing) status bar
  • Cihui (computing) status bar